Trang Chủ / Dự Đoán
Dự Đoán Cổ Phiếu AI
Dự báo cổ phiếu với mục tiêu giá bằng AI cho ngày, tuần và tháng tiếp theo · Cổ phiếu 1880 có dự báo AI trực tiếp
Hàng hóa và dịch vụ 432 NÓ 343 Chăm sóc sức khỏe 321 Tài chính 253 Ngành công nghiệp 244 Hàng hóa 139 Năng lượng 121 Tiện ích 117 Viễn thông 108 Bất động sản 103 Khác 33 Năng lượng xanh 8 Vận chuyển điện 7 Công nghệ sinh thái 5 Hiệu quả năng lượng 3
Công Ty
Giá gần nhất
Thay đổi
Dự báo AI · 1 ngày
1 tuần
1 tháng
MTD Mettler Toledo · Chăm sóc sức khỏe
$1,485.22
-2.23%
$1,485.22 🔒
$1,485.22 🔒
$1,485.22 🔒
1810 Xiaomi · NÓ
HK$25.98
-2.26%
HK$25.98 🔒
HK$25.98 🔒
HK$25.98 🔒
SFIX Stitch Fix · Hàng hóa và dịch vụ
$2.15
-2.27%
$2.15 🔒
$2.15 🔒
$2.15 🔒
VET Vermilion Energy · Năng lượng
$11.60
-2.27%
$11.60 🔒
$11.60 🔒
$11.60 🔒
BOOT Boot Barn Holdings Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$123.19
-2.32%
$123.19 🔒
$123.19 🔒
$123.19 🔒
FIVN Five9 Inc · NÓ
$35.79
-2.35%
$35.79 🔒
$35.79 🔒
$35.79 🔒
NTR Nutrients · Hàng hóa
$72.23
-2.35%
$72.23 🔒
$72.23 🔒
$72.23 🔒
IRM Iron Mountain REIT · Bất động sản
$111.38
-2.38%
$111.38 🔒
$111.38 🔒
$111.38 🔒
APEI American Public Education Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$41.69
-2.39%
$41.69 🔒
$41.69 🔒
$41.69 🔒
ACI Albertsons Companies · Hàng hóa và dịch vụ
$11.66
-2.43%
$11.66 🔒
$11.66 🔒
$11.66 🔒
SLQT SelectQuote · Tài chính
$0.4
-2.44%
$0.4 🔒
$0.4 🔒
$0.4 🔒
CAG Conagra Brands · Hàng hóa và dịch vụ
$14.31
-2.45%
$14.31 🔒
$14.31 🔒
$14.31 🔒
6865 Flat Glass Group · Hàng hóa và dịch vụ
HK$5.52
-2.47%
HK$5.52 🔒
HK$5.52 🔒
HK$5.52 🔒
CLF Cleveland-Cliffs · Hàng hóa
$12.19
-2.48%
$12.19 🔒
$12.19 🔒
$12.19 🔒
FRHC Freedom Holding Corp/NV · Tài chính
$171.95
-2.50%
$171.95 🔒
$171.95 🔒
$171.95 🔒
MLAB Mesa Laboratories Inc · Chăm sóc sức khỏe
$133.84
-2.51%
$133.84 🔒
$133.84 🔒
$133.84 🔒
LOPE Grand Canyon Education Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$147.39
-2.51%
$147.39 🔒
$147.39 🔒
$147.39 🔒
PAY Paymentus Holdings · NÓ
$30.17
-2.52%
$30.17 🔒
$30.17 🔒
$30.17 🔒
1385 Shanghai Fudan Microelectronics · NÓ
HK$26.65
-2.56%
HK$26.65 🔒
HK$26.65 🔒
HK$26.65 🔒
LUMN Lumen Technologies · Viễn thông
$5.71
-2.56%
$5.71 🔒
$5.71 🔒
$5.71 🔒
TEAM Atlassian · NÓ
$187.66
-2.57%
$187.66 🔒
$187.66 🔒
$187.66 🔒
MGY Magnolia Oil & Gas Corp · Năng lượng
$24.10
-2.59%
$24.10 🔒
$24.10 🔒
$24.10 🔒
WK Workiva Inc · NÓ
$69.66
-2.59%
$69.66 🔒
$69.66 🔒
$69.66 🔒
CRWD Crowdstrike Holdings Inc · NÓ
$252.90
-2.59%
$252.90 🔒
$252.90 🔒
$252.90 🔒
EQIX Equinix REIT · Bất động sản
$1,008.13
-2.60%
$1,008.13 🔒
$1,008.13 🔒
$1,008.13 🔒
MDB MongoDB Inc · NÓ
$410.44
-2.61%
$410.44 🔒
$410.44 🔒
$410.44 🔒
CRSP CRISPR Therapeutics AG · Chăm sóc sức khỏe
$54.23
-2.64%
$54.23 🔒
$54.23 🔒
$54.23 🔒
SLDB Solid Biosciences · Chăm sóc sức khỏe
$7.28
-2.67%
$7.28 🔒
$7.28 🔒
$7.28 🔒
SAIA Saia Inc · Ngành công nghiệp
$324.30
-2.68%
$324.30 🔒
$324.30 🔒
$324.30 🔒
ARVN Arvinas Inc. · Chăm sóc sức khỏe
$7.59
-2.69%
$7.59 🔒
$7.59 🔒
$7.59 🔒
ENVX Enovix · Ngành công nghiệp
$2.88
-2.70%
$2.88 🔒
$2.88 🔒
$2.88 🔒
NRIX Nurix Therapeutics Inc · Chăm sóc sức khỏe
$23.01
-2.71%
$23.01 🔒
$23.01 🔒
$23.01 🔒
MANU Manchester United Plc · Viễn thông
$20.38
-2.72%
$20.38 🔒
$20.38 🔒
$20.38 🔒
LNG Cheniere Energy · Năng lượng
$268.65
-2.76%
$268.65 🔒
$268.65 🔒
$268.65 🔒
NET CloudFlare Inc · NÓ
$348.89
-2.79%
$348.89 🔒
$348.89 🔒
$348.89 🔒
CDW CDW Corp · NÓ
$135.46
-2.80%
$135.46 🔒
$135.46 🔒
$135.46 🔒
NCNO The dance · NÓ
$19.41
-2.80%
$19.41 🔒
$19.41 🔒
$19.41 🔒
MUR Murphy Oil · Năng lượng
$36.33
-2.81%
$36.33 🔒
$36.33 🔒
$36.33 🔒
KNX Knight-Swift Transportation · Ngành công nghiệp
$63.65
-2.82%
$63.65 🔒
$63.65 🔒
$63.65 🔒
LAC Lithium Americas Corp. · Hàng hóa
$2.75
-2.83%
$2.75 🔒
$2.75 🔒
$2.75 🔒
DUOL Duolingo · Hàng hóa và dịch vụ
$143.57
-2.83%
$143.57 🔒
$143.57 🔒
$143.57 🔒
BLMN Bloomin Brands, Inc. · Hàng hóa và dịch vụ
$7.88
-2.84%
$7.88 🔒
$7.88 🔒
$7.88 🔒
1299 AIA Group · Tài chính
HK$73.65
-2.84%
HK$73.65 🔒
HK$73.65 🔒
HK$73.65 🔒
GWW WW Grainger · Ngành công nghiệp
$1,243.07
-2.84%
$1,243.07 🔒
$1,243.07 🔒
$1,243.07 🔒
BOX Box Inc · NÓ
$31.40
-2.85%
$31.40 🔒
$31.40 🔒
$31.40 🔒
NWL Newell Brands · Hàng hóa và dịch vụ
$5.43
-2.86%
$5.43 🔒
$5.43 🔒
$5.43 🔒
MNDY Monday.Com · NÓ
$83.59
-2.87%
$83.59 🔒
$83.59 🔒
$83.59 🔒
BJRI BJ's Restaurants Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$60.17
-2.89%
$60.17 🔒
$60.17 🔒
$60.17 🔒
FLS Flowserve · Ngành công nghiệp
$73.84
-2.91%
$73.84 🔒
$73.84 🔒
$73.84 🔒
CVLT CommVault Systems Inc · NÓ
$145.59
-2.94%
$145.59 🔒
$145.59 🔒
$145.59 🔒
Premium hiển thị mục tiêu giá của AI cho 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng cho cổ phiếu này và mọi cổ phiếu khác.
Mở khóa Premium
AI công bố giá mục tiêu cho ngày giao dịch tiếp theo, cuối tuần và cuối tháng. Mức thay đổi được tính từ giá gần nhất nhất. Đây là các ước tính thống kê, không phải lời khuyên đầu tư.
Nhận Dự Đoán Cổ Phiếu AI Ngay
Tải ứng dụng dự báo cổ phiếu bằng AI cho iPhone, Android và Windows
Mở khóa Premium
Tuyên bố từ chối: Dự đoán cổ phiếu do AI tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính.