Trang Chủ / Dự Đoán
Dự Đoán Cổ Phiếu AI
Dự báo cổ phiếu với mục tiêu giá bằng AI cho ngày, tuần và tháng tiếp theo · Cổ phiếu 1880 có dự báo AI trực tiếp
Hàng hóa và dịch vụ 432 NÓ 343 Chăm sóc sức khỏe 321 Tài chính 253 Ngành công nghiệp 244 Hàng hóa 139 Năng lượng 121 Tiện ích 117 Viễn thông 108 Bất động sản 103 Khác 33 Năng lượng xanh 8 Vận chuyển điện 7 Công nghệ sinh thái 5 Hiệu quả năng lượng 3
Công Ty
Giá gần nhất
Thay đổi
Dự báo AI · 1 ngày
1 tuần
1 tháng
ATEN A10 Networks Inc · NÓ
$25.74
-0.96%
$25.74 🔒
$25.74 🔒
$25.74 🔒
GR GRNT Urban Innovative Technologies · Bất động sản
0.0411 ₽
-0.96%
0.0411 ₽ 🔒
0.0411 ₽ 🔒
0.0411 ₽ 🔒
ADM Archer-Daniels-Midland Company · Hàng hóa và dịch vụ
$81.12
-0.96%
$81.12 🔒
$81.12 🔒
$81.12 🔒
UNKL Yunk · Hàng hóa
3,050.00 ₽
-0.97%
3,050.00 ₽ 🔒
3,050.00 ₽ 🔒
3,050.00 ₽ 🔒
1997 Wharf Real Estate · Bất động sản
HK$30.50
-0.97%
HK$30.50 🔒
HK$30.50 🔒
HK$30.50 🔒
ENPH Enphase Energy Inc · Năng lượng
$32.48
-0.98%
$32.48 🔒
$32.48 🔒
$32.48 🔒
VSAT Viasat · NÓ
$73.00
-0.98%
$73.00 🔒
$73.00 🔒
$73.00 🔒
TDOC Teladoc Health Inc · Chăm sóc sức khỏe
$6.08
-0.98%
$6.08 🔒
$6.08 🔒
$6.08 🔒
1876 Budweiser Brewing · Hàng hóa và dịch vụ
HK$6.04
-0.98%
HK$6.04 🔒
HK$6.04 🔒
HK$6.04 🔒
MDLZ Mondelez · Hàng hóa và dịch vụ
$60.26
-0.99%
$60.26 🔒
$60.26 🔒
$60.26 🔒
MP MP Materials · Hàng hóa
$48.82
-0.99%
$48.82 🔒
$48.82 🔒
$48.82 🔒
DLTH Duluth Holdings Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$3.98
-1.00%
$3.98 🔒
$3.98 🔒
$3.98 🔒
1928 Sands China · Bất động sản
HK$11.92
-1.00%
HK$11.92 🔒
HK$11.92 🔒
HK$11.92 🔒
3692 Hansoh Pharmaceutical · Chăm sóc sức khỏe
HK$33.52
-1.00%
HK$33.52 🔒
HK$33.52 🔒
HK$33.52 🔒
175 Geely Automobile Holdings · Hàng hóa và dịch vụ
HK$15.62
-1.01%
HK$15.62 🔒
HK$15.62 🔒
HK$15.62 🔒
16 Sun Hung Kai Properties · Khác
HK$107.10
-1.02%
HK$107.10 🔒
HK$107.10 🔒
HK$107.10 🔒
DXCM DexCom Inc · Chăm sóc sức khỏe
$86.58
-1.02%
$86.58 🔒
$86.58 🔒
$86.58 🔒
NDAQ Nasdaq
$93.56
-1.03%
$93.56 🔒
$93.56 🔒
$93.56 🔒
968 Xinyi Solar · Năng lượng xanh
HK$1.92
-1.03%
HK$1.92 🔒
HK$1.92 🔒
HK$1.92 🔒
AM AMTM Ambent Holdings, Inc. · Khác
$19.20
-1.03%
$19.20 🔒
$19.20 🔒
$19.20 🔒
ZUMZ Zumiez Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$13.32
-1.04%
$13.32 🔒
$13.32 🔒
$13.32 🔒
DBX Dropbox Inc · NÓ
$32.32
-1.04%
$32.32 🔒
$32.32 🔒
$32.32 🔒
PMSBP Permenergosbyt - Promotions of pr… · Tiện ích
455.00 ₽
-1.04%
455.00 ₽ 🔒
455.00 ₽ 🔒
455.00 ₽ 🔒
KROT Red October · Hàng hóa và dịch vụ
1,041.00 ₽
-1.05%
1,041.00 ₽ 🔒
1,041.00 ₽ 🔒
1,041.00 ₽ 🔒
9866 NIO Inc · Hàng hóa và dịch vụ
HK$28.10
-1.06%
HK$28.10 🔒
HK$28.10 🔒
HK$28.10 🔒
CRS Carpenter Technology Corp · Hàng hóa
$396.61
-1.06%
$396.61 🔒
$396.61 🔒
$396.61 🔒
CNQ Canadian Natural Resources · Năng lượng
$47.42
-1.06%
$47.42 🔒
$47.42 🔒
$47.42 🔒
CE Celanese Corp · Hàng hóa
$47.08
-1.07%
$47.08 🔒
$47.08 🔒
$47.08 🔒
TAP Molson Coors Brewing · Hàng hóa và dịch vụ
$35.96
-1.07%
$35.96 🔒
$35.96 🔒
$35.96 🔒
REX REX American Resources Corp · Năng lượng
$42.81
-1.09%
$42.81 🔒
$42.81 🔒
$42.81 🔒
WWW Wolverine World Wide Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$19.09
-1.09%
$19.09 🔒
$19.09 🔒
$19.09 🔒
REGN Regeneron Pharmaceuticals · Chăm sóc sức khỏe
$787.33
-1.09%
$787.33 🔒
$787.33 🔒
$787.33 🔒
CNS Cohen & Steers Inc · Tài chính
$74.21
-1.11%
$74.21 🔒
$74.21 🔒
$74.21 🔒
KD Kyndryl Holdings · NÓ
$11.61
-1.11%
$11.61 🔒
$11.61 🔒
$11.61 🔒
ARE Alexandria Real Estate Equities REIT · Bất động sản
$49.92
-1.11%
$49.92 🔒
$49.92 🔒
$49.92 🔒
PATH UIPATH, INC · NÓ
$12.46
-1.11%
$12.46 🔒
$12.46 🔒
$12.46 🔒
CAH Cardinal Health · Chăm sóc sức khỏe
$220.13
-1.12%
$220.13 🔒
$220.13 🔒
$220.13 🔒
BMBL Bumble Inc. · NÓ
$2.65
-1.12%
$2.65 🔒
$2.65 🔒
$2.65 🔒
OTIS Otis Worldwide · Hàng hóa và dịch vụ
$65.94
-1.12%
$65.94 🔒
$65.94 🔒
$65.94 🔒
PCVX Vaxcyte Inc · Chăm sóc sức khỏe
$56.26
-1.12%
$56.26 🔒
$56.26 🔒
$56.26 🔒
TXRH Texas Roadhouse Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$159.74
-1.13%
$159.74 🔒
$159.74 🔒
$159.74 🔒
HALO Halozyme Therapeutics Inc · Chăm sóc sức khỏe
$113.91
-1.14%
$113.91 🔒
$113.91 🔒
$113.91 🔒
EXLS ExlService Holdings Inc · NÓ
$34.76
-1.14%
$34.76 🔒
$34.76 🔒
$34.76 🔒
SOHU Sohu.com · Viễn thông
$13.03
-1.14%
$13.03 🔒
$13.03 🔒
$13.03 🔒
CLB Core Laboratories Inc. · Năng lượng
$10.38
-1.14%
$10.38 🔒
$10.38 🔒
$10.38 🔒
267 CITIC
HK$12.94
-1.15%
HK$12.94 🔒
HK$12.94 🔒
HK$12.94 🔒
BBIO Bridgebio Pharma · Chăm sóc sức khỏe
$65.52
-1.15%
$65.52 🔒
$65.52 🔒
$65.52 🔒
VRSBP ТНС энерго Воронеж - привилегиров… · Tiện ích
120.60 ₽
-1.15%
120.60 ₽ 🔒
120.60 ₽ 🔒
120.60 ₽ 🔒
1368 Xtep · Hàng hóa và dịch vụ
HK$3.42
-1.16%
HK$3.42 🔒
HK$3.42 🔒
HK$3.42 🔒
TJX TJX · Hàng hóa và dịch vụ
$130.10
-1.16%
$130.10 🔒
$130.10 🔒
$130.10 🔒
Premium hiển thị mục tiêu giá của AI cho 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng cho cổ phiếu này và mọi cổ phiếu khác.
Mở khóa Premium
AI công bố giá mục tiêu cho ngày giao dịch tiếp theo, cuối tuần và cuối tháng. Mức thay đổi được tính từ giá gần nhất nhất. Đây là các ước tính thống kê, không phải lời khuyên đầu tư.
Nhận Dự Đoán Cổ Phiếu AI Ngay
Tải ứng dụng dự báo cổ phiếu bằng AI cho iPhone, Android và Windows
Mở khóa Premium
Tuyên bố từ chối: Dự đoán cổ phiếu do AI tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính.