Trang Chủ / Dự Đoán
Dự Đoán Cổ Phiếu AI
Dự báo cổ phiếu với mục tiêu giá bằng AI cho ngày, tuần và tháng tiếp theo · Cổ phiếu 1880 có dự báo AI trực tiếp
Hàng hóa và dịch vụ 432 NÓ 343 Chăm sóc sức khỏe 321 Tài chính 253 Ngành công nghiệp 244 Hàng hóa 139 Năng lượng 121 Tiện ích 117 Viễn thông 108 Bất động sản 103 Khác 33 Năng lượng xanh 8 Vận chuyển điện 7 Công nghệ sinh thái 5 Hiệu quả năng lượng 3
Công Ty
Giá gần nhất
Thay đổi
Dự báo AI · 1 ngày
1 tuần
1 tháng
HE Hawaiian Electric Industries, Inc. · Tiện ích
$9.11
-0.55%
$9.11 🔒
$9.11 🔒
$9.11 🔒
EGP Eastgroup Properties Reit · Bất động sản
$201.33
-0.55%
$201.33 🔒
$201.33 🔒
$201.33 🔒
FTRE Fortrea Holdings Inc. · Chăm sóc sức khỏe
$19.90
-0.55%
$19.90 🔒
$19.90 🔒
$19.90 🔒
TNSE ТНС энерго · Tiện ích
3,600.00 ₽
-0.55%
3,600.00 ₽ 🔒
3,600.00 ₽ 🔒
3,600.00 ₽ 🔒
FLR Fluor · Ngành công nghiệp
$50.34
-0.55%
$50.34 🔒
$50.34 🔒
$50.34 🔒
SJM JM Smucker · Hàng hóa và dịch vụ
$120.98
-0.56%
$120.98 🔒
$120.98 🔒
$120.98 🔒
YR YRSB ТНС энерго Ярославль · Tiện ích
708.00 ₽
-0.56%
708.00 ₽ 🔒
708.00 ₽ 🔒
708.00 ₽ 🔒
JETL Jetland Holding · Tài chính
12.31 ₽
-0.57%
12.31 ₽ 🔒
12.31 ₽ 🔒
—
WM Waste Management · Công nghệ sinh thái
$206.83
-0.57%
$206.83 🔒
$206.83 🔒
$206.83 🔒
CMP Compass Minerals International · Hàng hóa
$22.62
-0.57%
$22.62 🔒
$22.62 🔒
$22.62 🔒
CPAY Corpay, Inc. · NÓ
$398.01
-0.58%
$398.01 🔒
$398.01 🔒
$398.01 🔒
CVX Chevron · Năng lượng
$204.43
-0.58%
$204.43 🔒
$204.43 🔒
$204.43 🔒
WMG Warner Music Group · Hàng hóa và dịch vụ
$27.13
-0.59%
$27.13 🔒
$27.13 🔒
$27.13 🔒
ET Energy Transfer LP · Năng lượng
$20.21
-0.59%
$20.21 🔒
$20.21 🔒
$20.21 🔒
FAST Fastenal Company · Ngành công nghiệp
$50.44
-0.59%
$50.44 🔒
$50.44 🔒
$50.44 🔒
CLDT Chatham Lodging REIT · Bất động sản
$13.35
-0.60%
$13.35 🔒
$13.35 🔒
$13.35 🔒
TMO Thermo Fisher Scientific · Chăm sóc sức khỏe
$674.55
-0.60%
$674.55 🔒
$674.55 🔒
$674.55 🔒
OVV Ovintiv Inc. · Năng lượng
$60.14
-0.61%
$60.14 🔒
$60.14 🔒
$60.14 🔒
TCMD Tactile Systems Technology Inc · Chăm sóc sức khỏe
$22.75
-0.61%
$22.75 🔒
$22.75 🔒
$22.75 🔒
TFII TFI International · Ngành công nghiệp
$121.02
-0.62%
$121.02 🔒
$121.02 🔒
$121.02 🔒
LASR NLIGHT INC · Ngành công nghiệp
$40.32
-0.62%
$40.32 🔒
$40.32 🔒
$40.32 🔒
NBIX Neurocrine Biosciences Inc · Chăm sóc sức khỏe
$138.08
-0.62%
$138.08 🔒
$138.08 🔒
$138.08 🔒
ULTA Ulta Beauty · Hàng hóa và dịch vụ
$545.20
-0.62%
$545.20 🔒
$545.20 🔒
$545.20 🔒
UNFI United Natural Foods · Hàng hóa và dịch vụ
$45.85
-0.63%
$45.85 🔒
$45.85 🔒
$45.85 🔒
LULU Lululemon Athletica Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$101.01
-0.63%
$101.01 🔒
$101.01 🔒
$101.01 🔒
HAE Haemonetics Corp · Chăm sóc sức khỏe
$105.33
-0.63%
$105.33 🔒
$105.33 🔒
$105.33 🔒
UEC Uranium Energy Corp · Hàng hóa
$9.41
-0.63%
$9.41 🔒
$9.41 🔒
$9.41 🔒
UR URKZ Уралкуз · Ngành công nghiệp
184.80 ₽
-0.65%
184.80 ₽ 🔒
184.80 ₽ 🔒
184.80 ₽ 🔒
WY Weyerhaeuser REIT · Bất động sản
$20.01
-0.65%
$20.01 🔒
$20.01 🔒
$20.01 🔒
IBKR Interactive Brokers Group Inc · Tài chính
$89.25
-0.65%
$89.25 🔒
$89.25 🔒
$89.25 🔒
ZIM ZIM Integrated Shipping Services · Ngành công nghiệp
$29.20
-0.65%
$29.20 🔒
$29.20 🔒
$29.20 🔒
1113 CK Asset Holdings · Bất động sản
HK$45.90
-0.65%
HK$45.90 🔒
HK$45.90 🔒
HK$45.90 🔒
FRPT Freshpet Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$57.91
-0.65%
$57.91 🔒
$57.91 🔒
$57.91 🔒
VIR Vir Biotechnology · Chăm sóc sức khỏe
$10.65
-0.65%
$10.65 🔒
$10.65 🔒
$10.65 🔒
HRL Hormel Foods · Hàng hóa và dịch vụ
$19.70
-0.66%
$19.70 🔒
$19.70 🔒
$19.70 🔒
BR BRZL Бурятзолото · Hàng hóa
1,212.00 ₽
-0.66%
1,212.00 ₽ 🔒
1,212.00 ₽ 🔒
1,212.00 ₽ 🔒
IBM IBM · NÓ
$225.52
-0.66%
$225.52 🔒
$225.52 🔒
$225.52 🔒
MZTI The Marzetti Company · Hàng hóa và dịch vụ
$100.47
-0.66%
$100.47 🔒
$100.47 🔒
$100.47 🔒
DAR Darling Ingredients Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$61.31
-0.66%
$61.31 🔒
$61.31 🔒
$61.31 🔒
FIZZ National Beverage Corp · Hàng hóa và dịch vụ
$29.70
-0.67%
$29.70 🔒
$29.70 🔒
$29.70 🔒
SU Suncor Energy · Năng lượng
$68.21
-0.67%
$68.21 🔒
$68.21 🔒
$68.21 🔒
TTWO Take-Two Interactive Software · Viễn thông
$201.62
-0.67%
$201.62 🔒
$201.62 🔒
$201.62 🔒
ICUI ICU Medical Inc · Chăm sóc sức khỏe
$164.97
-0.67%
$164.97 🔒
$164.97 🔒
$164.97 🔒
ZM Zoom Video Communications Inc · NÓ
$89.74
-0.68%
$89.74 🔒
$89.74 🔒
$89.74 🔒
MSRS Rosseti Moscow region · Tiện ích
1.61 ₽
-0.68%
1.61 ₽ 🔒
1.61 ₽ 🔒
1.61 ₽ 🔒
CNRU Cian · NÓ
643.20 ₽
-0.68%
643.20 ₽ 🔒
643.20 ₽ 🔒
643.20 ₽ 🔒
1055 China Southern Airlines · Ngành công nghiệp
HK$2.92
-0.68%
HK$2.92 🔒
HK$2.92 🔒
HK$2.92 🔒
1038 CK Infrastructure Holdings · Tiện ích
HK$65.25
-0.68%
HK$65.25 🔒
HK$65.25 🔒
HK$65.25 🔒
NKE NIKE · Hàng hóa và dịch vụ
$35.76
-0.69%
$35.76 🔒
$35.76 🔒
$35.76 🔒
STLD Steel Dynamics Inc · Hàng hóa
$233.70
-0.70%
$233.70 🔒
$233.70 🔒
$233.70 🔒
Premium hiển thị mục tiêu giá của AI cho 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng cho cổ phiếu này và mọi cổ phiếu khác.
Mở khóa Premium
AI công bố giá mục tiêu cho ngày giao dịch tiếp theo, cuối tuần và cuối tháng. Mức thay đổi được tính từ giá gần nhất nhất. Đây là các ước tính thống kê, không phải lời khuyên đầu tư.
Nhận Dự Đoán Cổ Phiếu AI Ngay
Tải ứng dụng dự báo cổ phiếu bằng AI cho iPhone, Android và Windows
Mở khóa Premium
Tuyên bố từ chối: Dự đoán cổ phiếu do AI tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính.