Trang Chủ / Dự Đoán
Dự Đoán Cổ Phiếu AI
Dự báo cổ phiếu với mục tiêu giá bằng AI cho ngày, tuần và tháng tiếp theo · Cổ phiếu 1880 có dự báo AI trực tiếp
Hàng hóa và dịch vụ 432 NÓ 343 Chăm sóc sức khỏe 321 Tài chính 253 Ngành công nghiệp 244 Hàng hóa 139 Năng lượng 121 Tiện ích 117 Viễn thông 108 Bất động sản 103 Khác 33 Năng lượng xanh 8 Vận chuyển điện 7 Công nghệ sinh thái 5 Hiệu quả năng lượng 3
Công Ty
Giá gần nhất
Thay đổi
Dự báo AI · 1 ngày
1 tuần
1 tháng
TW Tradeweb Markets · Tài chính
$101.16
+0.02%
$101.16 🔒
$101.16 🔒
$101.16 🔒
HZO MarineMax, Inc. · Hàng hóa và dịch vụ
$52.43
+0.02%
$52.43 🔒
$52.43 🔒
$52.43 🔒
NVTK Novatek · Năng lượng
1,056.10 ₽
+0.02%
1,056.10 ₽ 🔒
1,056.10 ₽ 🔒
1,056.10 ₽ 🔒
LLY Eli Lilly & Co · Chăm sóc sức khỏe
$1,183.29
+0.02%
$1,183.29 🔒
$1,183.29 🔒
$1,183.29 🔒
SO Southern · Tiện ích
$82.90
+0.01%
$82.90 🔒
$82.90 🔒
$82.90 🔒
MOEX Moscow Exchange · Tài chính
148.75 ₽
+0.01%
148.75 ₽ 🔒
148.75 ₽ 🔒
148.75 ₽ 🔒
CHGG Chegg Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$0.73
0.00%
$0.73 🔒
$0.73 🔒
$0.73 🔒
OSUR OraSure Technologies Inc · Chăm sóc sức khỏe
$3.94
0.00%
$3.94 🔒
$3.94 🔒
$3.94 🔒
1099 Sinopharm Group · Chăm sóc sức khỏe
HK$14.90
0.00%
HK$14.90 🔒
HK$14.90 🔒
HK$14.90 🔒
YEXT Yext Inc · NÓ
$6.47
0.00%
$6.47 🔒
$6.47 🔒
$6.47 🔒
1347 Hua Hong Semiconductor · NÓ
HK$110.40
0.00%
HK$110.40 🔒
HK$110.40 🔒
HK$110.40 🔒
NKHP NKHP · Ngành công nghiệp
380.00 ₽
0.00%
380.00 ₽ 🔒
380.00 ₽ 🔒
380.00 ₽ 🔒
SNAP Snap Inc · Viễn thông
$5.43
0.00%
$5.43 🔒
$5.43 🔒
$5.43 🔒
PSEC Prospect Capital Corporation · Tài chính
$2.18
0.00%
$2.18 🔒
$2.18 🔒
$2.18 🔒
VXRT Vaxart Inc · Chăm sóc sức khỏe
$0.45
0.00%
$0.45 🔒
$0.45 🔒
$0.45 🔒
AV AVAN Авангард Банк · Tài chính
540.00 ₽
0.00%
540.00 ₽ 🔒
540.00 ₽ 🔒
540.00 ₽ 🔒
TU TUZA Туймазинский завод автобетоновозов · Ngành công nghiệp
84.80 ₽
0.00%
84.80 ₽ 🔒
84.80 ₽ 🔒
84.80 ₽ 🔒
WT WTCM Центр международной торговли · Tài chính
15.20 ₽
0.00%
15.20 ₽ 🔒
15.20 ₽ 🔒
15.20 ₽ 🔒
UK UKUZ Южный Кузбасс · Hàng hóa
672.00 ₽
0.00%
672.00 ₽ 🔒
672.00 ₽ 🔒
672.00 ₽ 🔒
YK YKENP Якутскэнерго - привилегированные акции · Tiện ích
0.3 ₽
0.00%
0.3 ₽ 🔒
0.3 ₽ 🔒
0.3 ₽ 🔒
DZ DZRD Донской завод радиодеталей · Hàng hóa và dịch vụ
1,230.00 ₽
0.00%
1,230.00 ₽ 🔒
1,230.00 ₽ 🔒
1,230.00 ₽ 🔒
VS VSYD ВыбСудЗ
11,300.00 ₽
0.00%
11,300.00 ₽ 🔒
11,300.00 ₽ 🔒
11,300.00 ₽ 🔒
YK YKEN Якутскэнерго · Tiện ích
0.41 ₽
0.00%
0.41 ₽ 🔒
0.41 ₽ 🔒
0.41 ₽ 🔒
SKIN The Beauty Health Company · Chăm sóc sức khỏe
$0.66
0.00%
$0.66 🔒
$0.66 🔒
$0.66 🔒
BRK.B Berkshire Hathaway · Tài chính
$505.46
0.00%
$505.46 🔒
$505.46 🔒
$505.46 🔒
66 MTR Corporation · Ngành công nghiệp
HK$32.60
0.00%
HK$32.60 🔒
HK$32.60 🔒
HK$32.60 🔒
MYGN Myriad Genetics Inc · Chăm sóc sức khỏe
$4.16
0.00%
$4.16 🔒
$4.16 🔒
$4.16 🔒
KAZTP Kuibyshevazot - Promotions privileged · Hàng hóa
348.50 ₽
0.00%
348.50 ₽ 🔒
348.50 ₽ 🔒
348.50 ₽ 🔒
NUS Nu Skin Enterprises Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$4.63
0.00%
$4.63 🔒
$4.63 🔒
$4.63 🔒
EUTR Evrotrans · Ngành công nghiệp
21.90 ₽
0.00%
21.90 ₽ 🔒
21.90 ₽ 🔒
21.90 ₽ 🔒
ANIP ANI Pharmaceuticals Inc · Chăm sóc sức khỏe
$74.04
0.00%
$74.04 🔒
$74.04 🔒
$74.04 🔒
PLAY Dave & Buster's Entertainment Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$6.62
0.00%
$6.62 🔒
$6.62 🔒
$6.62 🔒
BZUN Baozun Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$2.94
0.00%
$2.94 🔒
$2.94 🔒
$2.94 🔒
XP XP Inc · Tài chính
$20.51
0.00%
$20.51 🔒
$20.51 🔒
$20.51 🔒
COUR Coursera, Inc. · Hàng hóa và dịch vụ
$5.07
0.00%
$5.07 🔒
$5.07 🔒
$5.07 🔒
WBS Webster Financial Corporation · Tài chính
$77.57
0.00%
—
—
$77.57 🔒
HRTX Heron Therapeutics Inc · Chăm sóc sức khỏe
$0.29
0.00%
$0.29 🔒
$0.29 🔒
$0.29 🔒
268 Kingdee International Software · NÓ
HK$7.38
0.00%
HK$7.38 🔒
HK$7.38 🔒
HK$7.38 🔒
ZD Sub Davis · NÓ
$56.48
0.00%
$56.48 🔒
$56.48 🔒
$56.48 🔒
LEG Leggett & Platt · Hàng hóa và dịch vụ
$9.20
0.00%
—
—
$9.20 🔒
LSNGP Lenenergo - Promotions privileged · Tiện ích
336.75 ₽
0.00%
336.75 ₽ 🔒
336.75 ₽ 🔒
336.75 ₽ 🔒
XRX Xerox · NÓ
$3.32
0.00%
$3.32 🔒
$3.32 🔒
$3.32 🔒
PCG PG&E · Tiện ích
$12.32
0.00%
$12.32 🔒
$12.32 🔒
$12.32 🔒
LBRDK Liberty Broadband Corporation · Viễn thông
$36.02
0.00%
—
—
$36.02 🔒
MA MAGEP Магаданэнерго - привилегированные акции · Tiện ích
2.44 ₽
0.00%
2.44 ₽ 🔒
2.44 ₽ 🔒
2.44 ₽ 🔒
AD Array Digital Infrastructure, Inc. · Viễn thông
$34.49
0.00%
$34.49 🔒
$34.49 🔒
$34.49 🔒
KB KBSB ТНС энерго Кубань · Tiện ích
864.00 ₽
0.00%
864.00 ₽ 🔒
864.00 ₽ 🔒
864.00 ₽ 🔒
LPSN LIVEPERSON, INC - ORDSHR · NÓ
$3.10
0.00%
—
—
$3.10 🔒
KC KCHEP Камчатскэнерго - привилегированны… · Tiện ích
1.12 ₽
0.00%
1.12 ₽ 🔒
1.12 ₽ 🔒
1.12 ₽ 🔒
HI HIMCP ПАО "Химпром" (Ч) (ап-О) · Khác
13.56 ₽
0.00%
13.56 ₽ 🔒
13.56 ₽ 🔒
13.56 ₽ 🔒
Premium hiển thị mục tiêu giá của AI cho 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng cho cổ phiếu này và mọi cổ phiếu khác.
Mở khóa Premium
AI công bố giá mục tiêu cho ngày giao dịch tiếp theo, cuối tuần và cuối tháng. Mức thay đổi được tính từ giá gần nhất nhất. Đây là các ước tính thống kê, không phải lời khuyên đầu tư.
Nhận Dự Đoán Cổ Phiếu AI Ngay
Tải ứng dụng dự báo cổ phiếu bằng AI cho iPhone, Android và Windows
Mở khóa Premium
Tuyên bố từ chối: Dự đoán cổ phiếu do AI tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính.