Trang Chủ / Dự Đoán
Dự Đoán Cổ Phiếu AI
Dự báo cổ phiếu với mục tiêu giá bằng AI cho ngày, tuần và tháng tiếp theo · Cổ phiếu 1880 có dự báo AI trực tiếp
Hàng hóa và dịch vụ 432 NÓ 343 Chăm sóc sức khỏe 321 Tài chính 253 Ngành công nghiệp 244 Hàng hóa 139 Năng lượng 121 Tiện ích 117 Viễn thông 108 Bất động sản 103 Khác 33 Năng lượng xanh 8 Vận chuyển điện 7 Công nghệ sinh thái 5 Hiệu quả năng lượng 3
Công Ty
Giá gần nhất
Thay đổi
Dự báo AI · 1 ngày
1 tuần
1 tháng
SAH Sonic Automotive · Hàng hóa và dịch vụ
$64.99
+4.02%
$64.99 🔒
$64.99 🔒
$64.99 🔒
CSL Carlisle Companies Incorporated · Ngành công nghiệp
$326.80
+4.00%
$326.80 🔒
$326.80 🔒
$326.80 🔒
AMBA Ambellalla · NÓ
$72.64
+3.99%
$72.64 🔒
$72.64 🔒
$72.64 🔒
BYSI BeyondSpring · Chăm sóc sức khỏe
$0.79
+3.95%
$0.79 🔒
$0.79 🔒
$0.79 🔒
AAL American Airlines Group · Ngành công nghiệp
$13.87
+3.90%
$13.87 🔒
$13.87 🔒
$13.87 🔒
KSS Kohl's Corp · Hàng hóa và dịch vụ
$17.90
+3.89%
$17.90 🔒
$17.90 🔒
$17.90 🔒
LPLA LPL Financial Holdings · Tài chính
$314.59
+3.87%
$314.59 🔒
$314.59 🔒
$314.59 🔒
CDNA CareDx Inc · Chăm sóc sức khỏe
$63.71
+3.83%
$63.71 🔒
$63.71 🔒
$63.71 🔒
LEA Lear Corp · Hàng hóa và dịch vụ
$122.72
+3.80%
$122.72 🔒
$122.72 🔒
$122.72 🔒
GSHD Goosehead Insurance, Inc. · Tài chính
$45.26
+3.78%
$45.26 🔒
$45.26 🔒
$45.26 🔒
GVA Granite Construction Inc · Ngành công nghiệp
$115.09
+3.78%
$115.09 🔒
$115.09 🔒
$115.09 🔒
THRM Gentherm Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$35.15
+3.72%
$35.15 🔒
$35.15 🔒
$35.15 🔒
FBIN Fortune Brands Innovations · Hàng hóa và dịch vụ
$39.39
+3.69%
$39.39 🔒
$39.39 🔒
$39.39 🔒
DKNG DraftKings · Hàng hóa và dịch vụ
$22.05
+3.67%
$22.05 🔒
$22.05 🔒
$22.05 🔒
TT Trane Technologies · Ngành công nghiệp
$454.53
+3.65%
$454.53 🔒
$454.53 🔒
$454.53 🔒
BGS B&G Foods Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$3.13
+3.64%
$3.13 🔒
$3.13 🔒
$3.13 🔒
FSLR First Solar · Năng lượng xanh
$178.42
+3.64%
$178.42 🔒
$178.42 🔒
$178.42 🔒
TREX Trex Co Inc · Ngành công nghiệp
$44.79
+3.63%
$44.79 🔒
$44.79 🔒
$44.79 🔒
PRLB Proto Labs Inc · Ngành công nghiệp
$96.34
+3.62%
$96.34 🔒
$96.34 🔒
$96.34 🔒
ATRA Atara Biotherapeutics Inc · Chăm sóc sức khỏe
$8.89
+3.61%
$8.89 🔒
$8.89 🔒
$8.89 🔒
BLNK Blink Charging Co · Hàng hóa và dịch vụ
$0.58
+3.57%
$0.58 🔒
$0.58 🔒
$0.58 🔒
NXPI NXP Semiconductors NV · NÓ
$238.24
+3.55%
$238.24 🔒
$238.24 🔒
$238.24 🔒
CMRC Commerce.com, Inc. · NÓ
$3.26
+3.49%
$3.26 🔒
$3.26 🔒
$3.26 🔒
PHIN Pine · Ngành công nghiệp
$62.04
+3.47%
$62.04 🔒
$62.04 🔒
$62.04 🔒
KDP Keurig Dr Pepper · Hàng hóa và dịch vụ
$31.96
+3.46%
$31.96 🔒
$31.96 🔒
$31.96 🔒
CWH Camping World Holdings, Inc. · Hàng hóa và dịch vụ
$5.38
+3.46%
$5.38 🔒
$5.38 🔒
$5.38 🔒
CRI Carter's Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$31.30
+3.44%
$31.30 🔒
$31.30 🔒
$31.30 🔒
DZ DZRDP Донской завод радиодеталей - прив… · Hàng hóa và dịch vụ
1,820.00 ₽
+3.41%
1,820.00 ₽ 🔒
1,820.00 ₽ 🔒
1,820.00 ₽ 🔒
MTRN Materion Corp · Hàng hóa
$264.87
+3.41%
$264.87 🔒
$264.87 🔒
$264.87 🔒
AVB AvalonBay Communities REIT · Bất động sản
$68.14
+3.40%
—
—
$68.14 🔒
RRX Regal Rexnord · Vận chuyển điện
$156.24
+3.39%
$156.24 🔒
$156.24 🔒
$156.24 🔒
MA MAGEP Магаданэнерго - привилегированные акции · Tiện ích
2.44 ₽
+3.39%
2.44 ₽ 🔒
2.44 ₽ 🔒
2.44 ₽ 🔒
DZ DZRD Донской завод радиодеталей · Hàng hóa và dịch vụ
1,230.00 ₽
+3.36%
1,230.00 ₽ 🔒
1,230.00 ₽ 🔒
1,230.00 ₽ 🔒
CHE Chemed Corp · Chăm sóc sức khỏe
$511.97
+3.36%
$511.97 🔒
$511.97 🔒
$511.97 🔒
VRT Vertiv Holdings Co · NÓ
$253.55
+3.33%
$253.55 🔒
$253.55 🔒
$253.55 🔒
JCI Johnson Controls · Ngành công nghiệp
$150.15
+3.30%
$150.15 🔒
$150.15 🔒
$150.15 🔒
TNDM Tandem Diabetes Care Inc · Chăm sóc sức khỏe
$15.71
+3.29%
$15.71 🔒
$15.71 🔒
$15.71 🔒
VFC VF · Hàng hóa và dịch vụ
$14.14
+3.29%
$14.14 🔒
$14.14 🔒
$14.14 🔒
WMS Advanced Drainage Systems · Khác
$133.12
+3.28%
$133.12 🔒
$133.12 🔒
$133.12 🔒
ONTO Onto Innovation Inc · NÓ
$288.70
+3.28%
$288.70 🔒
$288.70 🔒
$288.70 🔒
XOMM-RM ExxonMobil Holdings Corporation ORD SHS · Năng lượng
3,306.00 ₽
+3.28%
3,306.00 ₽ 🔒
—
—
YK YKEN Якутскэнерго · Tiện ích
0.41 ₽
+3.27%
0.41 ₽ 🔒
0.41 ₽ 🔒
0.41 ₽ 🔒
AYI Acuity Brands · Hiệu quả năng lượng
$319.36
+3.20%
$319.36 🔒
$319.36 🔒
$319.36 🔒
KMT Kennametal Inc · Ngành công nghiệp
$31.04
+3.19%
$31.04 🔒
$31.04 🔒
$31.04 🔒
DASH Doordash · Hàng hóa và dịch vụ
$193.43
+3.18%
$193.43 🔒
$193.43 🔒
$193.43 🔒
AEO American Eagle Outfitters Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$16.59
+3.17%
$16.59 🔒
$16.59 🔒
$16.59 🔒
OFIX Orthofix Medical Inc · Hàng hóa và dịch vụ
$9.45
+3.17%
$9.45 🔒
$9.45 🔒
$9.45 🔒
TRUP Trupanion Inc · Tài chính
$23.14
+3.17%
$23.14 🔒
$23.14 🔒
$23.14 🔒
PACB Pacific Biosciences of California · Chăm sóc sức khỏe
$1.63
+3.16%
$1.63 🔒
$1.63 🔒
$1.63 🔒
RHI Robert Half · Khác
$36.91
+3.16%
$36.91 🔒
$36.91 🔒
$36.91 🔒
Premium hiển thị mục tiêu giá của AI cho 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng cho cổ phiếu này và mọi cổ phiếu khác.
Mở khóa Premium
AI công bố giá mục tiêu cho ngày giao dịch tiếp theo, cuối tuần và cuối tháng. Mức thay đổi được tính từ giá gần nhất nhất. Đây là các ước tính thống kê, không phải lời khuyên đầu tư.
Nhận Dự Đoán Cổ Phiếu AI Ngay
Tải ứng dụng dự báo cổ phiếu bằng AI cho iPhone, Android và Windows
Mở khóa Premium
Tuyên bố từ chối: Dự đoán cổ phiếu do AI tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành tư vấn tài chính.